thủy tinh dịch

Học thuật
Thân thiện
thủy tinh dịch

Một giọt thủy tinh dịch rơi từ ống nhỏ giọt vào một chiếc đĩa petri.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy tinh dịch: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với "thủy dịch", chỉ chất lỏng trong cơ thể, đặc biệt nước tiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong y học cổ truyền, việc xem xét thủy tinh dịch có thể giúp chẩn đoán bệnh. (Trong y học cổ truyền, việc xem xét nước tiểu có thể giúp chẩn đoán bệnh.)
    • Ông lang khám bệnh bằng cách hỏi han đôi khi quan sát thủy tinh dịch của người bệnh. (Ông lang khám bệnh bằng cách hỏi han đôi khi quan sát nước tiểu của người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cổ truyền hoặc ngôn ngữ văn chương .
    • Cách nói "thủy tinh dịch" nghe có vẻ văn chương hơn "nước tiểu" thông thường. (Cách nói "thủy tinh dịch" nghe có vẻ văn chương hơn "nước tiểu" thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy dịch (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng từ cổ chỉ chất lỏng trong cơ thể, thường nước tiểu.
  • Nước tiểu (danh từ): Từ thông dụng hiện đại, chỉ chất lỏng bài tiết ra từ thận.
Từ đồng nghĩa
  • Nước tiểu: Chất lỏng do thận bài tiết.
  • Thủy dịch: Từ cổ, cùng nghĩa với "thủy tinh dịch".
  • Bãi nước (từ cổ, ít dùng): Cũng có nghĩa tương tự.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Thủy tinh dịch" một từ rất ít được sử dụng trong giao tiếp tiếng Việt hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "nước tiểu" được dùng thay thế.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chỉ nên được nhận biết khi đọc các tài liệu y học cổ truyền hoặc văn bản . Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.
thủy tinh dịch

Một giọt thủy tinh dịch rơi từ ống nhỏ giọt vào một chiếc đĩa petri.

  1. Nh. Thủy dịch.