thủy tinh dịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy tinh dịch: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với "thủy dịch", chỉ chất lỏng trong cơ thể, đặc biệt là nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong y học cổ truyền, việc xem xét thủy tinh dịch có thể giúp chẩn đoán bệnh. (Trong y học cổ truyền, việc xem xét nước tiểu có thể giúp chẩn đoán bệnh.)
- Ông lang khám bệnh bằng cách hỏi han và đôi khi quan sát thủy tinh dịch của người bệnh. (Ông lang khám bệnh bằng cách hỏi han và đôi khi quan sát nước tiểu của người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cổ truyền hoặc ngôn ngữ văn chương cũ.
- Cách nói "thủy tinh dịch" nghe có vẻ văn chương hơn là "nước tiểu" thông thường. (Cách nói "thủy tinh dịch" nghe có vẻ văn chương hơn là "nước tiểu" thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Thủy dịch (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng là từ cổ chỉ chất lỏng trong cơ thể, thường là nước tiểu.
- Nước tiểu (danh từ): Từ thông dụng hiện đại, chỉ chất lỏng bài tiết ra từ thận.
Từ đồng nghĩa
- Nước tiểu: Chất lỏng do thận bài tiết.
- Thủy dịch: Từ cổ, cùng nghĩa với "thủy tinh dịch".
- Bãi nước (từ cổ, ít dùng): Cũng có nghĩa tương tự.
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng: "Thủy tinh dịch" là một từ rất ít được sử dụng trong giao tiếp tiếng Việt hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "nước tiểu" được dùng thay thế.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chỉ nên được nhận biết khi đọc các tài liệu y học cổ truyền hoặc văn bản cũ. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Nh. Thủy dịch.